Từ ghép
管道运输
Phồn thể: [管道運輸]Nghĩa
- 1 vận tải đường ống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 管[quản]chăm sóc; kiểm soát; quản lýTrang chữ →
- 道[đạo]đường; con đường (LT:条 (tiáo),股 (gǔ)); (hình thức kết hợp) cách; lý do; nguyên tắc; (hình thức kết hợp) một kỹ năng; một nghệ thuật; một chuyên mônTrang chữ →
- 运[vận]di chuyển; vận chuyển; sử dụngTrang chữ →
- 输[thâu]thua; bị đánh bại; (dạng kết hợp) vận chuyển; (văn học) quyên góp; đóng gópTrang chữ →