Chữ đơn
箧
Phồn thể: [篋]Nghĩa
- 1 rương
- 2 hộp
- 3 hòm
- 4 vali
- 5 cặp tài liệu
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 鼓箧[鼓篋]lễ khai trường (cách dùng cũ); học vấn kinh điển
- 筐箧[筐篋]hộp chữ nhật hoặc rương
- 箧箧[篋篋]dài và mảnh; thon thả
- 箧笥[篋笥]hộp tre để đựng sách, quần áo, v.v.
- 箧衍[篋衍]hộp tre
- 胠箧[胠篋]trộm; cắp
- 书箧[書篋]tủ sách
- 藤箧[藤篋]va li đan bằng mây
- 箱箧[箱篋]hộp; rương
- 行箧[行篋]va li du lịch
- 翻箱倒箧[翻箱倒篋]lục tung rương hòm; tìm kiếm kỹ lưỡng (thành ngữ)
- 筐箧中物[筐篋中物]vật tầm thường