Từ ghép
箭头
Phồn thể: [箭頭]Nghĩa
- 1 mũi tên
- 2 biểu tượng mũi tên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 箭头键[箭頭鍵]phím mũi tên (trên bàn phím)
- 上箭头[上箭頭]mũi tên chỉ lên
- 下箭头[下箭頭]mũi tên chỉ xuống
- 右箭头[右箭頭]mũi tên chỉ sang phải
- 左箭头[左箭頭]mũi tên chỉ sang trái
- 上箭头键[上箭頭鍵]phím mũi tên lên (trên bàn phím)
- 下箭头键[下箭頭鍵]phím mũi tên xuống (trên bàn phím)
- 右箭头键[右箭頭鍵]phím mũi tên phải (trên bàn phím)
- 左箭头键[左箭頭鍵]phím mũi tên trái (trên bàn phím)