Chữ đơn
篷
Nghĩa
- 1 buồm
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 帐篷[帳篷][trướng bong]Cấp: HSK 7–9lều
- 船篷buồm thuyền
- 斗篷áo choàng; áo khoác
- 篷布bạt
- 篷车[篷車]xe tải có mui; xe caravan; xe van
- 篷顶[篷頂]mái che; mái nhà; trần nhà
- 天篷mái che
- 敞篷车[敞篷車]xe mui trần; xe mở mui
- 大篷车[大篷車]xe tải có bạt phủ; xe ngựa có mui; phương tiện như xe buýt có một số chỗ ngồi nhưng chủ yếu là chỗ đứng
- 篷盖布[篷蓋佈]vải buồm
- 敞篷汽车[敞篷汽車]xe mui trần
- 防毒斗篷áo choàng bảo hộ