Chữ đơn
簧
Nghĩa tiếng Việtlưỡi gà kim loại; lò xo khóa
- 1 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lưỡi gà kim loại
- 2 lò xo khóa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 绷簧[繃簧]lò xo
- 叉簧ngàm chuyển mạch (nút hoặc giá đỡ của điện thoại, có chức năng ngắt cuộc gọi)
- 二簧biến thể của 二黄 (èrhuáng)
- 簧管ống lưỡi gà
- 簧片lưỡi gà (âm nhạc)
- 簧舌môi hoặc đầu rung của lưỡi gà trong nhạc cụ hơi
- 箜簧nhạc cụ hơi có lưỡi gà cổ; (có thể dùng nhầm cho khổng hầu 箜篌 hoặc sinh 笙簧)
- 口簧đàn môi
- 笙簧lam của sáo mẹo
- 双簧[雙簧]một dạng biểu diễn kép trong sân khấu, một người nói hoặc hát còn người kia ở phía trước giả vờ đang nói hoặc hát; loại dăm kép (như trong kèn ô-boa hoặc pha-gôt)
- 弹簧[彈簧]lò xo
- 唱双簧[唱雙簧]nghĩa đen: hát đôi; nghĩa bóng: hợp tác với ai đó; cũng dùng châm biếm: đóng vai phụ