Houzii
← Từ điển
Từ ghép

簿记管理员

Phồn thể: [簿記管理員]
bùjìguǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐyuánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhân viên quản lý sổ sách
  • 5 chữ
  • 56 nét