Từ ghép
粉墨登场
Phồn thể: [粉墨登場]Nghĩa tiếng Việthóa trang và lên sân khấu (thành ngữ); bắt đầu sự nghiệp (đặc biệt trong chính trị hoặc tội phạm)
- 4 chữ
- 43 nét
Nghĩa
- 1 hóa trang và lên sân khấu (thành ngữ); bắt đầu sự nghiệp (đặc biệt trong chính trị hoặc tội phạm)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 粉[phấn]bột; phấn trang điểm; thức ăn làm từ tinh bột; mì hoặc pasta làm từ bất kỳ loại bột nàoTrang chữ →
- 墨thỏi mực; mực Tàu; hình phạt xăm chữ lên trán nạn nhânTrang chữ →
- 登[đăng]leo (lên độ cao); đi lên; trèo lênTrang chữ →
- 场[trường]nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể; sân khấu; cảnh (của vở kịch)Trang chữ →