Houzii
← Từ điển
Từ ghép

粉墨登场

Phồn thể: [粉墨登場]
fěnmòdēngchǎng
Nghĩa tiếng Việthóa trang và lên sân khấu (thành ngữ); bắt đầu sự nghiệp (đặc biệt trong chính trị hoặc tội phạm)
  • 4 chữ
  • 43 nét