Từ ghép
精神领袖
Phồn thể: [精神領袖]Nghĩa tiếng Việtlãnh tụ tinh thần (của một quốc gia hoặc giáo hội); lãnh đạo tôn giáo
- 4 chữ
- 44 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lãnh tụ tinh thần (của một quốc gia hoặc giáo hội)
- 2 lãnh đạo tôn giáo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.