Houzii
← Từ điển
Từ ghép

精简开支

Phồn thể: [精簡開支]
jīngjiǎnkāizhī
Nghĩa tiếng Việtgiảm chi tiêu; cắt giảm chi tiêu
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa