Houzii
← Từ điển
Từ ghép

紧密相联

Phồn thể: [緊密相聯]
jǐnmìxiānglián
Nghĩa tiếng Việtliên hệ mật thiết; liên quan chặt chẽ
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa