Houzii
← Từ điển
Từ ghép

紧密配合

Phồn thể: [緊密配合]
jǐnmìpèihé
Nghĩa tiếng Việtphối hợp chặt chẽ; hợp tác mật thiết với
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa