Houzii
← Từ điển
Từ ghép

紫色花蜜鸟

Phồn thể: [紫色花蜜鳥]
zǐsèhuāmìniǎo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật tím (Cinnyris asiaticus)
  • 5 chữ
  • 44 nét