Houzii
← Từ điển
Từ ghép

紫菜包饭

Phồn thể: [紫菜包飯]
zǐcàibāofàn
Nghĩa tiếng Việtgimbap, còn gọi là kimbap (món ăn Hàn Quốc làm bằng cách cuộn cơm hấp và nguyên liệu khác trong lá nori)
  • 4 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 gimbap, còn gọi là kimbap (món ăn Hàn Quốc làm bằng cách cuộn cơm hấp và nguyên liệu khác trong lá nori)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập