Từ ghép
红胸啄花鸟
Phồn thể: [紅胸啄花鳥]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim sâu ngực lửa (Dicaeum ignipectus)
- 5 chữ
- 39 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim sâu ngực lửa (Dicaeum ignipectus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.