Từ ghép
约会对象
Phồn thể: [約會對象]Nghĩa tiếng Việtđối tượng hẹn hò; một buổi hẹn (bạn trai hoặc bạn gái)
- 4 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đối tượng hẹn hò
- 2 một buổi hẹn (bạn trai hoặc bạn gái)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.