Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纷飞

Phồn thể: [紛飛]
fēnfēi
Nghĩa tiếng Việtxoay tít trong không trung (tuyết rơi dày, cánh hoa, v.v.); bay tán loạn
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xoay tít trong không trung (tuyết rơi dày, cánh hoa, v.v.)
  2. 2 bay tán loạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập