Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烽烟四起,战火纷飞

Phồn thể: [烽煙四起,戰火紛飛]
fēngyānsìqǐzhànhuǒfēnfēi
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: lửa hiệu khắp bốn phương (thành ngữ); cảnh hỗn loạn của chiến tranh
  • 9 chữ