Từ ghép
烽烟四起,战火纷飞
Phồn thể: [烽煙四起,戰火紛飛]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: lửa hiệu khắp bốn phương (thành ngữ); cảnh hỗn loạn của chiến tranh
- 9 chữ
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: lửa hiệu khắp bốn phương (thành ngữ); cảnh hỗn loạn của chiến tranh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.