Từ ghép
战火纷飞
Phồn thể: [戰火紛飛]Nghĩa tiếng Việtkhói lửa chiến tranh khắp nơi (thành ngữ); chìm trong lửa đạn
- 4 chữ
- 23 nét
Nghĩa
- 1 khói lửa chiến tranh khắp nơi (thành ngữ); chìm trong lửa đạn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.