Từ ghép
纽约
Phồn thể: [紐約]Nghĩa
- 1 New York
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 纽约客[紐約客]Tạp chí The New Yorker, Mỹ; cư dân New York
- 纽约人[紐約人]người New York
- 纽约市[紐約市]thành phố New York
- 纽约州[紐約州]bang New York
- 纽约大学[紐約大學]Đại học New York
- 纽约时报[紐約時報]Báo New York Times
- 纽约邮报[紐約郵報]Báo New York Post (tờ báo)
- 纽约帝国大厦[紐約帝國大廈]Tòa nhà Empire State
- 纽约证券交易所[紐約證券交易所]Sở giao dịch chứng khoán New York (NYSE)