Từ ghép
组成部分
Phồn thể: [組成部分]Nghĩa
- 1 phần
- 2 thành phần
- 3 nguyên liệu
- 4 cấu kiện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.