Houzii
← Từ điển
Từ ghép

组成部分

Phồn thể: [組成部分]
zǔchéngbùfèn
Nghĩa tiếng Việtphần; thành phần; nguyên liệu
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 4 nghĩa