Houzii
← Từ điển
Từ ghép

经济前途

Phồn thể: [經濟前途]
jīngjìqiántú
Nghĩa tiếng Việttương lai kinh tế; triển vọng kinh tế
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa