Từ ghép
经济情况
Phồn thể: [經濟情況]Nghĩa tiếng Việttình hình kinh tế; trạng thái kinh tế xã hội của một người
- 4 chữ
- 35 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tình hình kinh tế
- 2 trạng thái kinh tế xã hội của một người
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.