Từ ghép
绑赴市曹
Phồn thể: [綁赴市曹]Nghĩa tiếng Việttrói lại và đưa ra chợ (thành ngữ); giải tù nhân ra trung tâm thị trấn để hành quyết
- 4 chữ
- 34 nét
Nghĩa
- 1 trói lại và đưa ra chợ (thành ngữ); giải tù nhân ra trung tâm thị trấn để hành quyết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.