Chữ đơn
绘
Phồn thể: [繪]Nghĩa tiếng Việtvẽ; tô vẽ; miêu tả; phác họa
- 1 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vẽ; tô vẽ
- 2 miêu tả; phác họa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 绘画[繪畫][gói hoạ]Cấp: HSK 6vẽ; hội họa
- 描绘[描繪][miêu gói]Cấp: HSK 6miêu tả; khắc họa; phác họa
- 绘制[繪製][gói chế]Cấp: HSK 7–9vẽ; phác thảo
- 绘声绘色[繪聲繪色][gói thanh gói sắc]Cấp: HSK 7–9sinh động và đầy màu sắc (thành ngữ); chân thực và sống động; sinh động và hiện thực
- 标绘[標繪]vẽ trên biểu đồ; đánh dấu
- 彩绘[彩繪]sơn; trang trí hoa văn màu sắc
- 测绘[測繪]khảo sát và vẽ bản đồ; lập bản đồ
- 绘本[繪本]sách tranh
- 绘图[繪圖]vẽ sơ đồ; phác hoạ; phác thảo; vẽ biểu đồ
- 手绘[手繪]vẽ bằng tay; phác họa bằng tay; được vẽ tay; được phác họa tay
- 浮世绘[浮世繪]tranh ukiyo-e
- 绘架座[繪架座]chòm sao Họa Giá (Pictor)