Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绝密文件

Phồn thể: [絕密文件]
juémìwénjiàn
Nghĩa tiếng Việttài liệu tuyệt mật; văn kiện mật
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa