Từ ghép
绝密文件
Phồn thể: [絕密文件]Nghĩa
- 1 tài liệu tuyệt mật
- 2 văn kiện mật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.