Từ ghép
绝无仅有
Phồn thể: [絕無僅有]Nghĩa tiếng Việtcó một không hai (thành ngữ); hiếm thấy; độc nhất vô nhị
- 4 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 có một không hai (thành ngữ); hiếm thấy
- 2 độc nhất vô nhị
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.