Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绝无仅有

Phồn thể: [絕無僅有]
juéwújǐn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǒuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcó một không hai (thành ngữ); hiếm thấy; độc nhất vô nhị
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa