Từ ghép
统一口径
Phồn thể: [統一口徑]Nghĩa tiếng Việtthống nhất cách tiếp cận khi thảo luận vấn đề; đồng lòng như một
- 4 chữ
- 21 nét
Nghĩa
- 1 thống nhất cách tiếp cận khi thảo luận vấn đề; đồng lòng như một
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.