Từ ghép
维吾尔族
Phồn thể: [維吾爾族]Nghĩa
- 1 dân tộc Duy Ngô Nhĩ (Uyghur) Tân Cương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.