Houzii
← Từ điển
Từ ghép

维吾尔语

Phồn thể: [維吾爾語]
Wéiwú'ěr (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtngôn ngữ Duy Ngô Nhĩ
  • 4 chữ
  • 32 nét