Từ ghép
维基物种
Phồn thể: [維基物種]Nghĩa tiếng ViệtWikispecies, (species.wikimedia.org), dự án trực tuyến để lập danh mục tất cả các loài đã biết
- 4 chữ
- 39 nét
Nghĩa
- 1 Wikispecies, (species.wikimedia.org), dự án trực tuyến để lập danh mục tất cả các loài đã biết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 维bảo tồn; duy trì; giữ gìnTrang chữ →
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
- 种[chõng]loại, thứ, kiểu (lượng từ); giống, loàiTrang chữ →