Houzii
← Từ điển
Từ ghép

维持生活

Phồn thể: [維持生活]
wéichíshēnghuó
Nghĩa tiếng Việttồn tại; kiếm sống; chật vật duy trì cuộc sống
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tồn tại
  2. 2 kiếm sống
  3. 3 chật vật duy trì cuộc sống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập