Từ ghép
维持生活
Phồn thể: [維持生活]Nghĩa
- 1 tồn tại
- 2 kiếm sống
- 3 chật vật duy trì cuộc sống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.