Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缓不济急

Phồn thể: [緩不濟急]
huǎnbújìjí
Nghĩa tiếng Việtchậm không giúp kịp lúc (thành ngữ); biện pháp chậm không giải quyết được tình huống khẩn cấp; quá chậm để đáp ứng nhu cầu cấp bách
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chậm không giúp kịp lúc (thành ngữ); biện pháp chậm không giải quyết được tình huống khẩn cấp
  2. 2 quá chậm để đáp ứng nhu cầu cấp bách

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập