Houzii
← Từ điển
Từ ghép

编译

Phồn thể: [編譯]
biānyì
Nghĩa tiếng Việtdịch và biên tập; biên dịch viên-biên tập viên; (tin học) biên dịch (mã nguồn)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dịch và biên tập
  2. 2 biên dịch viên-biên tập viên
  3. 3 (tin học) biên dịch (mã nguồn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập