Từ ghép
缴枪不杀
Phồn thể: [繳槍不殺]Nghĩa
- 1 "đầu hàng sẽ được tha mạng"
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.