Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缴枪不杀

Phồn thể: [繳槍不殺]
jiǎoqiāngbùshā
Nghĩa tiếng Việt"đầu hàng sẽ được tha mạng"
  • 4 chữ
  • 34 nét