Từ ghép
网开一面
Phồn thể: [網開一面]Nghĩa tiếng Việtmở lưới một mặt (thành ngữ); thả chim trong lồng; cho đối thủ một lối thoát; đối xử khoan dung
- 4 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 mở lưới một mặt (thành ngữ); thả chim trong lồng
- 2 cho đối thủ một lối thoát
- 3 đối xử khoan dung
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.