Houzii
← Từ điển
Từ ghép

网开一面

Phồn thể: [網開一面]
wǎngkāiyímiàn
Nghĩa tiếng Việtmở lưới một mặt (thành ngữ); thả chim trong lồng; cho đối thủ một lối thoát; đối xử khoan dung
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa