Từ ghép
网络打印机
Phồn thể: [網絡打印機]Nghĩa
- 1 máy in mạng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 网[võng]lưới; mạng lướiTrang chữ →
- 络vật giống cái lưới; giữ cố định bằng lưới; quấnTrang chữ →
- 打[đả]chơi (bóng, thể thao); gọi (điện thoại); bắt (xe); đánhTrang chữ →
- 印[ấn]in; đánh dấu; khắcTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →