Houzii
← Từ điển
Từ ghép

网页地址

Phồn thể: [網頁地址]
wǎngyèdìzhǐ
Nghĩa tiếng Việtđịa chỉ web; URL
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa