Từ ghép
罗城仫佬族自治县
Phồn thể: [羅城仫佬族自治縣]Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Mulao La Thành, Hạc Châu 贺州 (Hèzhōu), Quảng Tây
- 8 chữ
- 62 nét
Nghĩa
- 1 huyện tự trị dân tộc Mulao La Thành, Hạc Châu 贺州 (Hèzhōu), Quảng Tây
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 罗vải mùng; thu thập; tập hợpTrang chữ →
- 城[thành]tường thành; thành phố; thị trấnTrang chữ →
- 仫dùng trong 仫佬族 (Mùlǎozú), dân tộc Mulao của Quảng TâyTrang chữ →
- 佬nam; đàn ông (tiếng Quảng Đông)Trang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 县[huyện]huyệnTrang chữ →