Chữ đơn
署
Nghĩa tiếng Việtvăn phòng; cục; (cách phát âm Đài Loan: [shu4]) ký
- 1 chữ
- 13 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 văn phòng
- 2 cục
- 3 (cách phát âm Đài Loan: [shu4]) ký
- 4 sắp xếp
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 部署[bộ thợ]Cấp: HSK 7–9bố trí; triển khai; sự bố trí
- 签署[簽署][thiêm thợ]Cấp: HSK 7–9ký (một thỏa thuận)
- 避署đi nghỉ mát mùa hè
- 布署biến thể của 部署 (bùshǔ)
- 公署văn phòng chính phủ
- 官署cơ quan chính thức; công sở nhà nước
- 警署đồn cảnh sát (viết tắt của 警察署 (jǐngcháshǔ))
- 联署[聯署]chữ ký chung (trên thư hoặc tuyên bố)
- 连署[連署]đồng ký tên; đồng ký
- 廉署ICAC Ủy ban Độc lập Chống Tham nhũng, Hồng Kông
- 署方(cơ quan) chính phủ
- 署名ký tên (chữ ký)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Liên từ nhượng bộ giả định cực hạn 哪怕…也 / 都… · 哪怕 + Tình huống khó khăn giả định,Chủ ngữ + 也 / 都 + Quyết tâm thực hiệnHSK 5
- Cấu trúc định vị 立足于 & quy trách nhiệm 归咎于 · 立足于 + Thực tiễn/Nền tảng | 把 + Thất bại + 归咎于 + Nguyên nhânHSK 6
- Phó từ giới hạn 不止 / 不仅仅…而且… · 不止 + Số lượng/Phạm vi | 不仅仅 + Vế 1,更 + Vế 2HSK 6