Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

署

shǔ
Nghĩa tiếng Việtvăn phòng; cục; (cách phát âm Đài Loan: [shu4]) ký
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 văn phòng
  2. 2 cục
  3. 3 (cách phát âm Đài Loan: [shu4]) ký
  4. 4 sắp xếp

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập