Houzii
← Từ điển
Từ ghép

美味可口

měiwèikě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kǒuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtngon miệng; thơm ngon
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa