Houzii
← Từ điển
Từ ghép

美团点评

Phồn thể: [美團點評]
Měituán Diǎnpíng
Nghĩa tiếng ViệtMeituan-Dianping, nền tảng thương mại điện tử lớn nhất Trung Quốc tập trung vào dịch vụ
  • 4 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 Meituan-Dianping, nền tảng thương mại điện tử lớn nhất Trung Quốc tập trung vào dịch vụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập