Houzii
← Từ điển
Từ ghép

美国军人

Phồn thể: [美國軍人]
Měiguójūnrén
Nghĩa tiếng Việtquân nhân Mỹ; lính Mỹ
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa