Houzii
← Từ điển
Từ ghép

群体免疫

Phồn thể: [群體免疫]
qúntǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)miǎnyìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmiễn dịch cộng đồng
  • 4 chữ
  • 36 nét