Chữ đơn
羹
Nghĩa
- 1 canh
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 残羹[殘羹]thức ăn thừa
- 羹汤[羹湯]canh
- 肉羹món hầm; nước dùng
- 调羹[調羹]cái muỗng
- 羊羹yōkan, món tráng miệng thạch thường làm từ đậu đỏ, thạch agar và đường, bán dạng khối
- 闭门羹[閉門羹]xem 吃闭门羹 (chībìméngēng)
- 拆鱼羹[拆魚羹]canh cá xé tay, đặc sản của Thuận Đức 顺德 (Shùndé)
- 海皇羹canh hải sản Quảng Đông
- 一杯羹nghĩa đen: một chén canh; nghĩa bóng: được chia phần lợi nhuận; phần của ai đó trong cuộc chơi
- 残羹剩饭[殘羹剩飯]thức ăn thừa từ bữa ăn; nghĩa bóng: tàn tích do người khác để lại
- 吃闭门羹[吃閉門羹]bị từ chối không cho vào (thành ngữ); đến nơi thấy cửa đóng
- 分一杯羹(ví dụ) chia phần lợi; có phần trong việc gì