Từ ghép
翁山苏姬
Phồn thể: [翁山蘇姬]Nghĩa tiếng ViệtAung San Suu Kyi (1945-), lãnh đạo phe đối lập Myanmar và giải Nobel Hòa bình năm 1991; cũng viết là 昂山素姬
- 4 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Aung San Suu Kyi (1945-), lãnh đạo phe đối lập Myanmar và giải Nobel Hòa bình năm 1991
- 2 cũng viết là 昂山素姬
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.