Houzii
← Từ điển
Từ ghép

翘首以待

Phồn thể: [翹首以待]
qiáoshǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǐdàiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnín thở chờ đợi (thành ngữ); háo hức chờ đợi
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa