Từ ghép
翘首以待
Phồn thể: [翹首以待]Nghĩa
- 1 nín thở chờ đợi (thành ngữ)
- 2 háo hức chờ đợi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.