Houzii
← Từ điển
Từ ghép

翻然悔悟

fānránhuǐwù
Nghĩa tiếng Việtnhận ra sai lầm của mình; tuyệt giao với quá khứ
  • 4 chữ
  • 50 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhận ra sai lầm của mình
  2. 2 tuyệt giao với quá khứ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập