Houzii
← Từ điển
Từ ghép

老大妈

Phồn thể: [老大媽]
lǎodàmā
Nghĩa tiếng Việt"Bà" (cách gọi thân mật cho phụ nữ lớn tuổi)
  • 3 chữ
  • 15 nét