Houzii
← Từ điển
Từ ghép

老实巴交

Phồn thể: [老實巴交]
lǎoshibājiāo
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) hiền lành; ngoan ngoãn; dễ bảo
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa