Houzii
← Từ điển
Từ ghép

老年痴呆症

Phồn thể: [老年痴獃症]
lǎoniánchīdāizhèng
Nghĩa tiếng Việtchứng sa sút trí tuệ người già; bệnh Alzheimer
  • 5 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa